in name only

in name only

He holds the title of professor in name only.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "in name only" một cụm từ cố định, dùng để chỉ một điều đó tồn tại về mặt danh nghĩa hoặc danh tiếng, nhưng trên thực tế không đúng như vậy. nhấn mạnh sự khác biệt giữa cách gọi thực tế.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bác sĩ chỉ trên danh nghĩa thôi; anh ấy không bao giờ hành nghề y.)
  • (Công ty đó một tổ chức từ thiện chỉ trên danh nghĩa; hầu hết lợi nhuận đều thuộc về chủ sở hữu.)
  • (Cuộc hôn nhân của họ chỉ tồn tại trên danh nghĩa; họ sốnghai nhà riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường đứng sau danh từ bổ nghĩa, hoặc đứng một mình trong câu để làm .
    • A democracy in name only: Một nền dân chủ chỉ trên danh nghĩa.
    • He runs the department, but it's in name only; his assistant makes all decisions.
      (Anh ấy điều hành bộ phận, nhưng chỉ trên danh nghĩa; trợ lý của anh ấy mới người đưa ra mọi quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • In name (alone): chỉ trên danh nghĩa (dạng rút gọn).
    • The title is his in name alone; he has no real power. (Danh hiệu đó chỉ thuộc về anh ấy trên danh nghĩa; anh ấy không quyền lực thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • On paper: về mặt lý thuyết, trên giấy tờ (nhưng thực tế không đúng).
    • On paper, she is the CEO, but in reality, the board makes all decisions. (Trên giấy tờ, ấy CEO, nhưng thực tế, hội đồng quản trị mới đưa ra mọi quyết định.)
  • Nominally: trên danh nghĩa, một cách chính thức.
    • He is nominally in charge, but his deputy runs everything. (Anh ấy chính thức phụ trách, nhưng cấp phó của anh ấy điều hành mọi thứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "in name only". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "exist" hoặc "remain":
    • The tradition exists in name only. (Truyền thống đó tồn tại chỉ trên danh nghĩa.)
    • The partnership remained in name only after they stopped working together. (Quan hệ đối tác chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa sau khi họ ngừng làm việc cùng nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • All talk and no action: chỉ nói không làm (tương tự ý nghĩa về sự thiếu thực tế).
    • He's all talk and no action; his promises are in name only. (Anh ta chỉ nói không làm; những lời hứa của anh ta chỉ trên danh nghĩa.)
  • A paper tiger: con hổ giấy (chỉ thứ đó có vẻ mạnh mẽ nhưng thực tế yếu ớt).
    • The law is a paper tiger; it's enforced in name only. (Luật đó con hổ giấy; được thực thi chỉ trên danh nghĩa.)